估计 (gūjì)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- cổ kế
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đánh giá; đoán; dự tính; nhận định; ước đoán; phỏng đoán; đoán chừng; dự đoán; lượng; ước phỏng; liệu chừng; đè chừng
- đại ước; áng chừng
- liệu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.