Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伴
奏
伴奏 (bànzòu)
bànzòu
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bạn tấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhạc đệm; đệm đàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伴
bàn
bầu bạn; kết bạn; kèm; đệm; phụ hoạ
奏
zòu
diễn tấu; tấu; biểu diễn; cử; xảy ra; đạt được; lập nên; làm nên
Từ có chứa 伴奏
无伴奏合唱
wú bànzòu héchàng
vô bạn tấu hợp xướng
một cappella (âm nhạc)