Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伴奏 (bànzòu)

bànzòu

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bạn tấu

Nghĩa

  1. nhạc đệm; đệm đàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伴奏