似似 (sì)sìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTiểu, Trợ từ, Động từ, Phó từ, Giới từHán Việttự | tựaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giống; giống như2hình như3vượt; hơn4tợ