似乎似乎 (sìhū)sìhūCấp độ HSKHSK 5Từ loạiPhó từ, 副Hán Việttự hồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hình như; dường như; tựa hồ2dáng chừng; dường; dáng3áng như; ý chừng; như tuồng4hình