Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

类似 (lèisì)

lèisì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
loại tự
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tương tự; giống; na ná

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 类似