Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

似鸟恐龙 (shìniǎokǒnglóng)

shìniǎokǒnglóng

Hán Việt
tự điểu khủng long

Nghĩa

  1. khủng long giống chim
  2. ornithischian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ