Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
低
收
入
低收入 (dīshōurù)
dīshōurù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đê thu nhập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thu nhập thấp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
低
dī
thấp; thấp; kém; trầm; trũng (so với chuẩn)
收
shōu
thu vào; thu lấy
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập