Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

体温检测仪 (tǐwēn jiǎncè yí)

tǐwēn jiǎncè yí

Hán Việt
thể ôn kiểm trắc nghi

Nghĩa

  1. nhiệt kế hồng ngoại
  2. súng nhiệt độ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ