Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
作
业
系
统
作业系统 (zuòyèxìtǒng)
zuòyèxìtǒng
Hán Việt
tá nghiệp hệ thống
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hệ điều hành
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
统
tǒng
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật); toàn bộ; chung; tổng cộng; tất cả
Từ có chứa 作业系统
网路作业系统
wǎng lù zuòyè xìtǒng
võng lộ tá nghiệp hệ thống
hệ điều hành mạng