作息时间表作息时间表 (zuòxí shíjiān biǎo)zuòxí shíjiān biǎoHán Việttá tức thì gian biểuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thời khoá biểu hàng ngày2Lịch làm việc3thời khắc biểu