作用作用 (zuòyòng)zuòyòngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việttác dụngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ảnh hưởng2tác dụng3hiệu quả; hiệu dụng4dụng ý