Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
例
外
字
例外字 (lìwàizì)
lìwàizì
Hán Việt
lệ ngoại tự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(các) ngoại lệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
例
lì
ví dụ; thí dụ; lệ cũ; lề thói; tiền lệ; thói quen
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm