Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

供不应求 (gōngbùyìngqiú)

gōngbùyìngqiú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cung bất ứng cầu

Nghĩa

  1. cung không đủ cầu; cung cấp không theo kịp nhu cầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ