供不应求供不应求 (gōngbùyìngqiú)gōngbùyìngqiúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtcung bất ứng cầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cung không đủ cầu; cung cấp không theo kịp nhu cầu