Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

便利 (biànlì)

biànlì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
tiện lợi

Nghĩa

  1. tiện lợi; thuận tiện; tiện; lợi
  2. tiện cho; đem lại tiện lợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 便利