Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
便
是
便是 (biànshì)
biànshì
Từ loại
Liên Từ
Hán Việt
tiện thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Là; chính là
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
便
biàn
tiện lợi; tiện; thuận tiện; dịp thuận tiện; cơ hội thuận lợi
是
shì
là; thì; là
Từ có chứa 便是
有奶便是娘
yǒu nǎi biàn shì niáng
hữu nãi tiện thị nương
tham phú phụ bần (ai đối xử tốt với mình thì dựa vào người đó.)
女子无才便是德
nǚzǐ wú cái biàn shì dé
nữ tử vô tài tiện thị đức
đức hạnh của người phụ nữ là không có tài năng (thành ngữ)