Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保定地区 (bǎodìngdìqū)

bǎodìngdìqū

Hán Việt
bảo định địa khu

Nghĩa

  1. Quận Baoding (tên cũ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ