Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保证 (bǎozhèng)

bǎozhèng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bảo chứng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cam đoan; bảo đảm; bảo lãnh; bảo hành; bảo chứng; hứa
  2. bảo kết
  3. đoan ước
  4. đảm bảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 保证