保证 (bǎozhèng)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- bảo chứng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cam đoan; bảo đảm; bảo lãnh; bảo hành; bảo chứng; hứa
- bảo kết
- đoan ước
- đảm bảo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.