保险 (bǎoxiǎn)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- bảo hiểm
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- bảo hiểm
- đáng tin cậy
- đáng tin; an toàn
- đảm bảo; chắc chắn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.