Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

修脚 (xiūjiǎo)

xiūjiǎo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tu cước

Nghĩa

  1. sửa bàn chân (dùng kéo cắt móng chân hoặc vết chai trên bàn chân)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 修脚