修脚修脚 (xiūjiǎo)xiūjiǎoTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttu cướcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sửa bàn chân (dùng kéo cắt móng chân hoặc vết chai trên bàn chân)