俯仰之间俯仰之间 (fǔyǎngzhījiān)fǔyǎngzhījiānHán Việtphủ ngưỡng chi gianLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thoáng cái; thoáng qua; trong nháy mắt; trong chớp mắt