Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倍塔 (bèitǎ)

bèitǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bội tháp

Nghĩa

  1. beta (từ khóa cho vay)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ