Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
倍
增
器
倍增器 (bèizēngqì)
bèizēngqì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bội tăng khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
số nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
倍
bèi
lần; gấp bội; bội phần
增
zēng
tăng; tăng thêm; sự tăng; họ Tăng
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan