Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

借口 (jièkǒu)

jièkǒu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tá khẩu

Nghĩa

  1. mượn cớ; lấy cớ; viện cớ; kiếm cớ; gá tiếng; vin cớ
  2. nê
  3. cớ; cái cớ; lý do; lời biện minh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 借口