借口 (jièkǒu)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- tá khẩu
Nghĩa
- mượn cớ; lấy cớ; viện cớ; kiếm cớ; gá tiếng; vin cớ
- nê
- cớ; cái cớ; lý do; lời biện minh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.