Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
找
借
口
找借口 (zhǎojièkǒu)
zhǎojièkǒu
Hán Việt
trảo tá khẩu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tìm kiếm một cái cớ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
找
zhǎo
tìm; kiếm; tìm kiếm; cố ý; cố tình; tự mình gây ra (để lại hậu quả)
借
jiè
mượn; vay; cho mượn; cho vay
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích