Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
假
动
作
假动作 (jiǎdòngzuò)
jiǎdòngzuò
Hán Việt
giả động tá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Động tác giả
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
假
jiǎ
giả dối; không thật; giả; dối; giả định; giả tỉ; giả dụ; giả như; giả thuyết
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác