Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偏斜 (piānxié)

piānxié

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thiên tà

Nghĩa

  1. chênh chếch; nghiêng nghiêng; chếch lệch; thiên
  2. chúc
  3. ghé
  4. giẹo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 偏斜