偏斜偏斜 (piānxié)piānxiéTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthiên tàLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chênh chếch; nghiêng nghiêng; chếch lệch; thiên2chúc3ghé4giẹo