Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偏袒 (piāntǎn)

piāntǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiên đản

Nghĩa

  1. thiên vị; ủng hộ một phía; bênh vực một phía

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ