Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

做准备工作 (zuò zhǔnbèi gōngzuò)

zuò zhǔnbèi gōngzuò

Hán Việt
tố chuẩn bị công tá

Nghĩa

  1. chuẩn bị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ