Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

做得好 (zuòdehǎo)

zuòdehǎo

Từ loại
Cụm từ
Hán Việt
tố đắc hảo

Nghĩa

  1. làm tốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ