Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
储
蓄
卡
储蓄卡 (chúxùkǎ)
chúxùkǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trừ súc ca
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thẻ ghi nợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
储
chǔ
trữ; cất trữ; để dành; họ Trữ
蓄
xù
tích trữ; để (để lại không cạo đi)
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)