Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

储量 (chǔliàng)

chǔliàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trừ lượng

Nghĩa

  1. số lượng dự trữ; sự dự trữ; trữ lượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 储量