Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

先进集体 (xiānjìnjítǐ)

xiānjìnjítǐ

Hán Việt
tiên tiến tập thể

Nghĩa

  1. (giải thưởng chính thức) đội nâng cao
  2. nhóm gương mẫu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ