Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
光
磁
光磁 (guāngcí)
guāngcí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quang từ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
光
guāng
ánh sáng; quang; cảnh vật; cảnh vật; quang cảnh; cảnh; phong cảnh
磁
cí
nam châm; từ; từ tính; hiện tượng từ tính; gốm sứ; bằng sứ; mỏng manh; dễ vỡ
Từ có chứa 光磁
光磁碟
guāngcídié
quang từ điệp
đĩa quang; đĩa quang từ
光磁碟机
guāngcídiéjī
quang từ điệp cơ
ổ đĩa quang; ổ đĩa quang từ tính