Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光磁碟机 (guāngcídiéjī)

guāngcídiéjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang từ điệp cơ

Nghĩa

  1. ổ đĩa quang
  2. ổ đĩa quang từ tính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ