Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

克朗 (kèlǎng)

kèlǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khắc lãng

Nghĩa

  1. cu-ron; đồng cu-ron (tiền của các nước Thuỵ Điển, Đan mạch, Na uy và Iceland...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 克朗