克朗克朗 (kèlǎng)kèlǎngTừ loạiDanh từHán Việtkhắc lãngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cu-ron; đồng cu-ron (tiền của các nước Thuỵ Điển, Đan mạch, Na uy và Iceland...)