Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
党
主
席
党主席 (dǎngzhǔxí)
dǎngzhǔxí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đảng chủ tịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trưởng đảng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
党
dǎng
Đảng; chính đảng; bè cánh; bè đảng; bè lũ
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
席
xí
chiếu; cái chiếu; ghế ngồi; chỗ ngồi