Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兢兢业业 (jīngjīngyèyè)

jīngjīngyèyè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
căng căng nghiệp nghiệp

Nghĩa

  1. cẩn trọng; cẩn thận; cần cù; thận trọng cẩn thận; tận tuỵ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ