公平公平 (gōngpíng)gōngpíngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtcông bìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công bình; công bằng; không thiên vị2công bằng chính trực