Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公平交易 (gōngpíngjiāoyì)

gōngpíngjiāoyì

Hán Việt
công bình giao dị

Nghĩa

  1. giao dịch công bằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ