Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公民义务 (gōngmínyìwù)

gōngmínyìwù

Hán Việt
công dân nghĩa vụ

Nghĩa

  1. nghĩa vụ của một công dân
  2. nghĩa vụ dân sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ