Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
里
时
公里时 (gōnglǐshí)
gōnglǐshí
Hán Việt
công lí thì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ki lô mét mỗi giờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
里
lǐ
lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); bên trong; phía trong
时
shí
thời; thời giờ; thời gian