Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

关切 (guānqiè)

guānqiè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
quan thiết

Nghĩa

  1. thân thiết; thân thiện; ân cần; niềm nở; quan thiết
  2. quan tâm; săn sóc; lo âu; lo lắng; chăm sóc; chăm nom

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 关切