关切 (guānqiè)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- quan thiết
Nghĩa
- thân thiết; thân thiện; ân cần; niềm nở; quan thiết
- quan tâm; săn sóc; lo âu; lo lắng; chăm sóc; chăm nom
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.