Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

关卡 (guānkǎ)

guānkǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quan ca

Nghĩa

  1. trạm kiểm soát; trạm thu thuế; trạm gác; cửa khẩu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ