Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
关
系
到
关系到 (guānxìdào)
guānxìdào
Hán Việt
quan hệ đáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gấu khi
2
liên quan tới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
关
guān
đóng; đóng lại; khép; đóng kín; tắt (máy móc, trang thiết bị...)
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
到
dào
đến; tới; nhẫn; chí; đến; đi về; đi vào