兵工厂 (bīnggōngchǎng)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- binh công xưởng
Nghĩa
- công binh xưởng; nhà máy quân giới; xưởng chế tạo vũ khí
- binh công xưởng; binh xưởng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.