具体 (jùtǐ)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- cụ thể
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cụ thể; rõ ràng; rõ rệt; tỉ mỉ; cụ trượng
- xác định rõ ràng; một cách cụ thể
- cụ thể đối với (sau có thêm''到''); cụ thể tới
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.