Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

内衣裤 (nèiyīkù)

nèiyīkù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nội y khố

Nghĩa

  1. đồ lót

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ