Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

内部事务 (nèibùshìwù)

nèibùshìwù

Hán Việt
nội bộ sự vụ

Nghĩa

  1. công việc nội bộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ