Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

军事训练 (jūnshìxùnliàn)

jūnshìxùnliàn

Hán Việt
quân sự huấn luyện

Nghĩa

  1. Huấn luyện quân sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ