Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
军
事
部
门
军事部门 (jūnshìbùmén)
jūnshìbùmén
Hán Việt
quân sự bộ môn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chi nhánh quân đội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
军
jūn
quân đội; quân; quân đoàn
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
门
mén
cửa; ngõ; cánh cửa